cũ nát
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cũ kỹ và hư hỏng, mục nát: "cũ nát" mô tả trạng thái của một vật đã qua sử dụng lâu ngày, bị xuống cấp, rách rưới hoặc hư hại nặng, không còn nguyên vẹn hay sử dụng được tốt.
- Mang tính ẩn dụ (về tư tưởng, hệ thống): Chỉ những thứ lỗi thời, lạc hậu, không còn phù hợp với thời đại, cần được thay thế.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (vật chất):
- Căn nhà này đã cũ nát, mái dột và tường nứt. (Ngôi nhà xuống cấp trầm trọng, không an toàn.)
- Bộ quần áo cũ nát ấy không thể mặc đi làm được. (Quần áo rách rưới, không còn đẹp.)
Nghĩa bóng (trừu tượng):
- Chế độ cũ nát ấy đã sụp đổ. (Hệ thống chính trị lỗi thời, không còn hiệu quả.)
- Tư tưởng cũ nát cần được thay đổi để phát triển. (Quan niệm lạc hậu, không phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cũ nát" kết hợp với "hư hỏng": nhấn mạnh mức độ tồi tệ, không thể sửa chữa.
- Xe máy cũ nát hư hỏng nặng, phải bỏ đi. (Xe hư đến mức không sửa được.)
"cũ nát" trong văn học: thường dùng để chỉ cảnh nghèo khó, tàn tạ.
- Ngôi chùa cũ nát giữa đồng hoang gợi cảm giác hoang tàn. (Cảnh chùa xuống cấp, hoang vắng.)
Biến thể và từ gần giống
Cũ kỹ (tính từ): chỉ sự cũ, không mới, nhưng chưa đến mức hư hỏng nặng.
- Chiếc bàn cũ kỹ nhưng vẫn chắc chắn. (Bàn cũ nhưng còn dùng được.)
Nát (tính từ): chỉ trạng thái vỡ vụn, tan rã, hư hỏng hoàn toàn.
- Quả táo nát vì rơi. (Táo bị dập nát.)
Rách nát (tính từ): chỉ quần áo, vải vóc bị rách, hư hỏng.
- Bộ quần áo rách nát không che thân. (Quần áo rách nhiều chỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Hư hỏng: trạng thái không còn hoạt động hoặc nguyên vẹn.
- Mục nát: chỉ sự hư hại do thời gian, ẩm mốc (thường về gỗ, giấy).
- Lỗi thời: không còn phù hợp với hiện tại (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Cũ nát như tổ đỉa: rất cũ và bẩn thỉu, tồi tàn.
- Căn nhà cũ nát như tổ đỉa, không thể ở được. (Nhà rất tồi tàn, mất vệ sinh.)